플래시카드 세트 - Thẻ từ vựng

다양한 주제의 플래시카드로 베트남어 어휘를 쉽고 재미있게 학습해 보세요.

43개 주제
10,432개 단어
기초 어휘
01.

기초 어휘

Từ vựng nền tảng

452개 단어
사람
02.

사람

Con người

563개 단어
집과 생활
03.

집과 생활

Nhà cửa và sinh hoạt

385개 단어
의류와 미용
04.

의류와 미용

Trang phục và làm đẹp

224개 단어
음식과 음료
05.

음식과 음료

Thực phẩm và đồ uống

586개 단어
학교와 교육
06.

학교와 교육

Trường học và giáo dục

404개 단어
업무와 직장
07.

업무와 직장

Công việc và công sở

440개 단어
교통
08.

교통

Giao thông

269개 단어
여행과 숙박
09.

여행과 숙박

Du lịch và lưu trú

226개 단어
쇼핑과 서비스
10.

쇼핑과 서비스

Mua sắm và dịch vụ

715개 단어
건강과 의료
11.

건강과 의료

Sức khỏe và y tế

575개 단어
문화·스포츠·여가
12.

문화·스포츠·여가

Văn hóa, thể thao và giải trí

581개 단어
도시와 공공 서비스
13.

도시와 공공 서비스

Thành phố và dịch vụ công cộng

257개 단어
자연과 환경
14.

자연과 환경

Thiên nhiên và môi trường

514개 단어
디지털 기술
15.

디지털 기술

Công nghệ số

362개 단어
언론과 미디어
16.

언론과 미디어

Truyền thông và báo chí

272개 단어
경제와 비즈니스
17.

경제와 비즈니스

Kinh tế và kinh doanh

544개 단어
법과 사회
18.

법과 사회

Pháp luật và xã hội

391개 단어
과학과 산업
19.

과학과 산업

Khoa học và công nghiệp

587개 단어
농업과 수산업
20.

농업과 수산업

Nông nghiệp và thủy sản

598개 단어
기본 동작
01.

기본 동작

Hành động cơ bản

103개 단어
일상생활·집안일
02.

일상생활·집안일

Sinh hoạt hằng ngày & việc nhà

69개 단어
식사·요리
03.

식사·요리

Ăn uống & nấu ăn

55개 단어
이동·움직임
04.

이동·움직임

Đi lại & di chuyển

61개 단어
말하기·의사소통
05.

말하기·의사소통

Nói & giao tiếp

72개 단어
보기·듣기·감각
06.

보기·듣기·감각

Nhìn, nghe & giác quan

37개 단어
생각·인지·기억
07.

생각·인지·기억

Suy nghĩ, nhận thức & ghi nhớ

60개 단어
감정·욕구
08.

감정·욕구

Cảm xúc & mong muốn

74개 단어
인간관계·상호작용
09.

인간관계·상호작용

Quan hệ & tương tác

95개 단어
학습·업무
10.

학습·업무

Học tập & công việc

121개 단어
구매·이용
11.

구매·이용

Mua bán & sử dụng

64개 단어
변화·상태
12.

변화·상태

Thay đổi & trạng thái

89개 단어
외모·신체적 특징
01.

외모·신체적 특징

Ngoại hình & đặc điểm thể chất

52개 단어
성격·성향
02.

성격·성향

Tính cách & phẩm chất

154개 단어
감정·기분
03.

감정·기분

Cảm xúc & tâm trạng

43개 단어
건강·일상 상태
04.

건강·일상 상태

Sức khỏe & trạng thái hằng ngày

34개 단어
크기·모양·무게·수량
05.

크기·모양·무게·수량

Kích thước, hình dạng, trọng lượng & số lượng

49개 단어
공간·환경
06.

공간·환경

Không gian & môi trường

30개 단어
맛·감각
07.

맛·감각

Mùi vị & cảm giác

47개 단어
품질·상태
08.

품질·상태

Chất lượng & tình trạng

35개 단어
시간·거리·속도
09.

시간·거리·속도

Thời gian, khoảng cách & tốc độ

17개 단어
특징·성질
10.

특징·성질

Đặc điểm & tính chất

38개 단어
평가·판단
11.

평가·판단

Đánh giá & nhận xét

88개 단어