기초 어휘
Từ vựng nền tảng
452개 단어사람
Con người
563개 단어집과 생활
Nhà cửa và sinh hoạt
385개 단어의류와 미용
Trang phục và làm đẹp
224개 단어음식과 음료
Thực phẩm và đồ uống
586개 단어학교와 교육
Trường học và giáo dục
404개 단어업무와 직장
Công việc và công sở
440개 단어교통
Giao thông
269개 단어여행과 숙박
Du lịch và lưu trú
226개 단어쇼핑과 서비스
Mua sắm và dịch vụ
715개 단어건강과 의료
Sức khỏe và y tế
575개 단어문화·스포츠·여가
Văn hóa, thể thao và giải trí
581개 단어도시와 공공 서비스
Thành phố và dịch vụ công cộng
257개 단어자연과 환경
Thiên nhiên và môi trường
514개 단어디지털 기술
Công nghệ số
362개 단어언론과 미디어
Truyền thông và báo chí
272개 단어경제와 비즈니스
Kinh tế và kinh doanh
544개 단어법과 사회
Pháp luật và xã hội
391개 단어과학과 산업
Khoa học và công nghiệp
587개 단어농업과 수산업
Nông nghiệp và thủy sản
598개 단어기본 동작
Hành động cơ bản
103개 단어일상생활·집안일
Sinh hoạt hằng ngày & việc nhà
69개 단어식사·요리
Ăn uống & nấu ăn
55개 단어이동·움직임
Đi lại & di chuyển
61개 단어말하기·의사소통
Nói & giao tiếp
72개 단어보기·듣기·감각
Nhìn, nghe & giác quan
37개 단어생각·인지·기억
Suy nghĩ, nhận thức & ghi nhớ
60개 단어감정·욕구
Cảm xúc & mong muốn
74개 단어인간관계·상호작용
Quan hệ & tương tác
95개 단어학습·업무
Học tập & công việc
121개 단어구매·이용
Mua bán & sử dụng
64개 단어변화·상태
Thay đổi & trạng thái
89개 단어외모·신체적 특징
Ngoại hình & đặc điểm thể chất
52개 단어성격·성향
Tính cách & phẩm chất
154개 단어감정·기분
Cảm xúc & tâm trạng
43개 단어건강·일상 상태
Sức khỏe & trạng thái hằng ngày
34개 단어크기·모양·무게·수량
Kích thước, hình dạng, trọng lượng & số lượng
49개 단어공간·환경
Không gian & môi trường
30개 단어맛·감각
Mùi vị & cảm giác
47개 단어품질·상태
Chất lượng & tình trạng
35개 단어시간·거리·속도
Thời gian, khoảng cách & tốc độ
17개 단어특징·성질
Đặc điểm & tính chất
38개 단어평가·판단
Đánh giá & nhận xét
88개 단어